100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

困 (kùn): bẫy

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adjective, (verb)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bẫy
Số chữ
1
Từ loại
adjective, (verb)
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
7
Bộ thủ
囗
Cấu trúc
全包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bẫy
  • bao quanh
  • bị dồn ép
  • mắc kẹt
  • cùng khổ
  • buồn ngủ
  • mệt mỏi
  • bẫy
  • bao quanh
  • bao vây
  • làm mắc kẹt
  • bị dồn ép
  • buồn ngủ
  • mệt mỏi
  • kiệt sức
  • nghèo
  • cùng khổ
  • kiệt sức

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The enemy was trapped by us in the valley.

。

He fell into a predicament because of lack of money.

,。

I didn't sleep well last night; I'm very sleepy now.

。

The flood trapped the entire village.

。

Impoverished areas need more help.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập