100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

围巾 (wéi jīn): chiếc khăn quàng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chiếc khăn quàng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chiếc khăn quàng
  • khăn choàng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 围在脖子上用来保暖或装饰的长条形织物,通常用毛线、棉布或丝绸等做成。天冷时人们常戴围巾防止脖子受凉,也有人用围巾搭配衣服,让自己更好看。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để bao tròn

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Winter has come, and my mother knitted me a scarf.

,。

He wore a red scarf and looked very energetic.

,。

This scarf is made of wool and is very warm.

,。

Don't forget to wear a scarf when you go out; it's cold outside.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập