100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

固然 (gù rán): Admittedly (thật là...)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7conjunction

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Admittedly (thật là...)
Số chữ
2
Từ loại
conjunction
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Admittedly (thật là...)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示承认某个事实是对的,用来让步,后面常跟转折
  • 相当于“虽然确实是这样”,但重点在后面的不同情况或转折上。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

do đó; vì vậy; tuy nhiên

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

His idea is admittedly good, but it's hard to implement.

,。

Learning Chinese is admittedly important, but you also need to practice speaking.

,。

The price is admittedly cheap, but the quality isn't very good.

,。

Success admittedly makes people happy, but failure can also help people grow.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập