100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

国 (guó): quốc gia; dân tộc; nhà nước; (dạng ràng buộc) quốc gia; quốc gia; dân tộc; nhà nước; (dạng ràng buộc) quốc gia; trong nước; họ Quách

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
quốc gia; dân tộc; nhà nước; (dạng ràng buộc) quốc gia; quốc gia; dân tộc; nhà nước; (dạng ràng buộc) quốc gia; trong nước; họ Quách
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
8
Bộ thủ
囗
Cấu trúc
全包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • quốc gia
  • dân tộc
  • nhà nước
  • (dạng ràng buộc) quốc gia
  • quốc gia
  • dân tộc
  • nhà nước
  • (dạng ràng buộc) quốc gia
  • trong nước
  • họ Quách

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 国家,指一个拥有土地、人民、政府和主权的政治共同体
  • 也指中国的简称
  • 还可以作为姓氏使用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

China is a very large country.

。

I have been to many countries.

。

The domestic market for this product is very large.

。

He plans to go abroad to study.

。

Peace and prosperity for the country and its people is everyone's wish.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập