100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

圆 (yuán): hình tròn

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun, adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hình tròn
Số chữ
1
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
10
Bộ thủ
囗
Cấu trúc
全包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hình tròn
  • tròn
  • thuộc hình tròn
  • thuộc hình cầu
  • tròn đầy
  • nhân dân tệ
  • khéo léo
  • làm cho nhất quán và trọn vẹn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 圆形,就是从中心点到边缘任何一点距离都相等的形状
  • 也指像球或圆圈一样的东西,如圆桌、圆圈
  • 还可表示完整、周全、没有欠缺,如圆满、团圆
  • 另外可表示使事情顺利、办成,如圆场、圆梦。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please draw a circle.

。

The moon is round.

。

There is a round plate on the table.

。

Please draw a circle.

。

The children formed a circle.

。

Round tables are very common.

。

This watermelon is very round.

。

His dream finally came true.

。

His dream finally came true.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập