100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

圈 (juàn): vỏ bọc gia súc

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
vỏ bọc gia súc
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
11
Bộ thủ
囗
Cấu trúc
全包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

juàn

  • vỏ bọc gia súc
  • bút
  • gấp lại
  • phong cách

quān

  • vòng tròn
  • vòng
  • vòng lặp
  • (nghĩa bóng) vòng quan hệ xã hội
  • nhóm thích hợp
  • cộng đồng
  • cộng đồng người hâm mộ
  • loại từ đếm vòng

juān

  • vỏ bọc gia súc
  • bút
  • gấp lại
  • phong cách

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 本音读juàn,指用栅栏、围墙等围起来饲养牲畜的地方,如猪圈、羊圈、牛圈
  • 也可指养家禽或动物的场所。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Grandpa every morning drives the flock of sheep into the pen, and then feeds them hay.

,。

The farmer built a spacious new pigpen, giving the pigs more room to move around.

,,。

Winter has come, and the herders keep the livestock in the pen to prevent them from frostbite.

,,。

That pen is in disrepair after years of neglect; the fence is broken, and the cattle can easily run out.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập