100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

土 (tǔ): Nhóm dân tộc Tộc

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun, (adjective)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Nhóm dân tộc Tộc
Số chữ
1
Từ loại
noun, (adjective)
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
3
Bộ thủ
土
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Nhóm dân tộc Tộc
  • trái đất
  • bụi bẩn
  • đất sét
  • địa phương
  • người bản địa
  • thuốc phiện thô
  • không tinh tế
  • một trong tám loại nhạc cụ cổ đại 八音[ba1yin1]
  • đất
  • đất
  • đất bẩn
  • địa phương
  • bản địa
  • bản địa
  • không tinh vi
  • mộc mạc
  • không tinh chế
  • Họ Tu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一个姓氏,如唐代诗人土之奇
  • 也指泥土、土壤,是地面上的沙石等物质
  • 还可表示本地的、当地的,如土产、土话。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

3 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

I have a friend whose surname is Tu; this surname is very rare.

。

Mr. Tu is the manager of our company.

,。

In our class, only one person has the surname Tu.

,。

Teacher Tu teaches us math; he is very patient.

。

The water and soil here are very nourishing.

,。

He dresses rustically, but he's very genuine.

。

Potatoes are a common ingredient.

。

This piece of land is very fertile.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập