100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

在 (zài): tồn tại; còn sống; (của ai đó hoặc cái gì đó) ở tại; (được dùng trước động từ để chỉ một hành động đang diễn ra); tồn tại; còn sống; ở tại/trong (một nơi hoặc thời gian)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1verb, preposition, adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
tồn tại; còn sống; (của ai đó hoặc cái gì đó) ở tại; (được dùng trước động từ để chỉ một hành động đang diễn ra); tồn tại; còn sống; ở tại/trong (một nơi hoặc thời gian)
Số chữ
1
Từ loại
verb, preposition, adverb
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
6
Bộ thủ
土
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tồn tại
  • còn sống
  • (của ai đó hoặc cái gì đó) ở tại
  • (được dùng trước động từ để chỉ một hành động đang diễn ra)
  • tồn tại
  • còn sống
  • ở tại/trong (một nơi hoặc thời gian)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示存在,相当于“有”或“位于”
  • 表示人或事物所处的位置或时间
  • 用在动词前表示动作正在进行
  • 表示动作行为发生的时间、地点或条件范围。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I am at home.

。

He is reading a book.

。

The cat is on the table.

。

She is at school.

?

What are you doing?

。

We are all in China.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập