100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

地 (de): -ly; tiểu từ cấu trúc: dùng trước động từ hoặc tính từ; Tiểu từ cấu trúc dùng sau trạng từ hoặc cụm trạng từ trước động từ, biểu thị cách thức hoặc mức độ; thường tương đương với '-ly'.

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
-ly; tiểu từ cấu trúc: dùng trước động từ hoặc tính từ; Tiểu từ cấu trúc dùng sau trạng từ hoặc cụm trạng từ trước động từ, biểu thị cách thức hoặc mức độ; thường tương đương với '-ly'.
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
6
Bộ thủ
土
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

de

  • -ly
  • tiểu từ cấu trúc: dùng trước động từ hoặc tính từ
  • Tiểu từ cấu trúc dùng sau trạng từ hoặc cụm trạng từ trước động từ, biểu thị cách thức hoặc mức độ
  • thường tương đương với '-ly'.

dì

  • earth
  • ground
  • field
  • place
  • land
  • Mặt đất, đất, đất liền, thổ nhưỡng
  • một nơi chốn hay địa phương.

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用在状语和中心语之间,表示前面的词语是修饰后面动作或状态的方式、程度等
  • 常构成副词性短语,如慢慢地走、高兴地说。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He walked over slowly.

。

She jumped up happily.

。

I want to study seriously.

。

The ground here is very hard.

。

Farmers cultivate on the land.

。

They took the subway to the office.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập