100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

坐 (zuò): ngồi; ngồi xuống; lên (xe buýt; ngồi; ngồi xuống; đi bằng (xe buýt, tàu hỏa, v.v.); bị trừng phạt (ví dụ: trong tù); họ Tả; họ Tả

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
ngồi; ngồi xuống; lên (xe buýt; ngồi; ngồi xuống; đi bằng (xe buýt, tàu hỏa, v.v.); bị trừng phạt (ví dụ: trong tù); họ Tả; họ Tả
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
7
Bộ thủ
土
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngồi
  • ngồi xuống
  • lên (xe buýt
  • ngồi
  • ngồi xuống
  • đi bằng (xe buýt, tàu hỏa, v.v.)
  • bị trừng phạt (ví dụ: trong tù)
  • họ Tả
  • họ Tả

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把臀部放在椅子、凳子或其他物体上,使身体保持直立不倒下,如坐下、请坐
  • 乘坐交通工具,如坐车、坐船、坐飞机
  • 表示位置或方向,如坐落、坐北朝南
  • 表示不劳动、不行动,如坐享其成
  • 用作姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please sit down.

。

He is sitting on a chair reading a book.

。

We are taking the train to Beijing.

。

She likes to sit by the window.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập