100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

块 (kuài): cục; miếng; mảnh; loại từ cho mảnh vải; cục; miếng; mảnh; loại từ cho mảnh vải, bánh, v.v., và cho tiền (nhân dân tệ)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
cục; miếng; mảnh; loại từ cho mảnh vải; cục; miếng; mảnh; loại từ cho mảnh vải, bánh, v.v., và cho tiền (nhân dân tệ)
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
7
Bộ thủ
土
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cục
  • miếng
  • mảnh
  • loại từ cho mảnh vải
  • cục
  • miếng
  • mảnh
  • loại từ cho mảnh vải, bánh, v.v., và cho tiền (nhân dân tệ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 成疙瘩或成团的东西
  • 量词,用于块状或片状的东西
  • 人民币的计量单位,一块等于一元。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I would like a piece of cake.

。

This book cost fifty yuan.

。

There is a stone on the ground.

。

We divided it into three pieces.

?

Is one slice of bread enough?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập