100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

坚持 (jiān chí): kiên trì; kiên định; khăng khăng; kiên trì; kiên định; khăng khăng; bám giữ; ủng hộ; duy trì; giữ vững

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kiên trì; kiên định; khăng khăng; kiên trì; kiên định; khăng khăng; bám giữ; ủng hộ; duy trì; giữ vững
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kiên trì
  • kiên định
  • khăng khăng
  • kiên trì
  • kiên định
  • khăng khăng
  • bám giữ
  • ủng hộ
  • duy trì
  • giữ vững

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 持续做某事,不放弃
  • 在困难或反对的情况下仍然保持自己的意见或做法。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để giữ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I insist on running every day.

。

He has persisted in learning Chinese for three years.

,。

As long as you persevere, you will definitely succeed.

,。

She stuck to her own opinion and refused to change.

,。

We persist in exercising to stay healthy.

,。

No matter how difficult it is, he will keep going.

。

He persists in running every day.

。

She insists on her own opinion.

,。

As long as you persevere, you will succeed.

。

He insists on paying.

。

We should stick to principles.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập