100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

坝 (bà): (used Tên địa phương (plain)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(used Tên địa phương (plain)
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
7
Bộ thủ
土
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (used Tên địa phương (plain)
  • đất phẳng
  • nông cạn
  • đập
  • đê
  • đê đê
  • Sandbar (tiếng phương ngữ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指平坦的陆地,多用于地名,如四川的坝子、沙坪坝
  • 也指拦水的建筑物,如大坝、水坝。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

We drove through the plain area of Sichuan, with flat farmland on both sides and a few small hills visible in the distance.

,,。

This village is built on a patch of flatland among the mountains; the soil is fertile, and the villagers mainly grow rice and vegetables.

,,。

Looking down from the mountaintop, the entire flat plain comes into view, with green crops like a huge carpet.

,,。

His home is at the end of the flatland, with a small river behind the house and a broad plain in front of the door.

,,。

In spring, the grass on the plain turns green, and cattle and sheep graze leisurely on the flat grassland.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập