100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

坦然 (tǎn rán): Bình tĩnh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Bình tĩnh
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Bình tĩnh
  • Không bị quấy rầy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容心里平静,没有顾虑或不安。常指面对困难、批评、失败等情况时心情放松、不慌张,态度自然大方。例如,他坦然接受了大家的意见
  • 她对自己的选择很坦然。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

do đó; vì vậy; tuy nhiên

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

After failing the interview, he didn't complain but calmly accepted the result and began looking for new opportunities.

,,。

Facing criticism of his work, the young writer appeared very calm, humbly listened to opinions and continued to work hard.

,,。

She calmly admitted her mistake and apologized to everyone, which made her colleagues respect her even more.

,,。

Although he knew he might lose, he still calmly walked onto the field and gave it his all.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập