100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

垃圾 (lā jī): rác

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
rác
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rác
  • phế thải
  • rác thải
  • (khẩu ngữ) chất lượng kém
  • rác
  • phế thải
  • rác thải
  • rác rưởi
  • (khẩu ngữ) thứ chất lượng kém
  • đồ bỏ đi
  • vô giá trị
  • phát âm Đài Loan [le4 se4]

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Please throw the trash into the trash can.

。

This city produces a large amount of garbage every day.

。

We should do a good job of garbage sorting.

,。

Don't eat too much junk food; it's bad for your health.

,。

This movie is terrible; I don't recommend it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập