100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

垫 (diàn): pad pad

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb, noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
pad pad
Số chữ
1
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
9
Bộ thủ
土
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • pad pad
  • Đệm đệm
  • tấm mat
  • để pad ra
  • để lấp đầy một khoảng trống
  • Trả tiền cho sb
  • Tiền trước (money)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 垫在下面或铺在上面,使物体加高、平整或柔软的东西,比如坐垫、床垫、鞋垫
  • 把东西放在另一个东西下面,使它升高或平稳,比如把桌子垫高一点。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The bottom of this vase is a bit uneven; let's put a piece of paper underneath to level it.

,。

Mom placed a wet cloth under the hot pot to keep the table from getting scorched.

,。

When he sleeps, he puts a towel under his pillow so his neck is more comfortable.

,,。

The chair is too low; I put a few books underneath to raise it, and now the height is just right when I sit.

,。

The workers propped up the machine with bricks to prevent the damp floor from affecting its operation.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập