100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

埋 (mái): để chôn cất

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để chôn cất
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
10
Bộ thủ
土
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chôn cất

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西放进坑里或地下,用土等盖住,使它不被看见,例如埋葬、埋藏。也比喻隐藏起来,不显露,例如隐姓埋名、埋头苦干。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

After the puppy died, they buried it under the old tree in the backyard.

。

Archaeologists discovered an ancient city buried by sand in the desert.

,。

She buried the secret deep in her heart and never mentioned it to anyone.

,。

The farmers are working hard with their heads down in the fields, hoping for a good harvest.

。

The sudden avalanche buried the entire village under thick snow.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập