100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

城 (chéng): thành lũy; thành phố; thị trấn; thành phố; thị trấn; tường thành

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
thành lũy; thành phố; thị trấn; thành phố; thị trấn; tường thành
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
9
Bộ thủ
土
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thành lũy
  • thành phố
  • thị trấn
  • thành phố
  • thị trấn
  • tường thành

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 城市,人口集中、工商业发达的地方
  • 城墙,古代用来保护城市的墙
  • 城镇,比乡村大、比城市小的地方。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The city walls of this city are very old.

。

They took a walk along the city walls.

。

Ancient cities all had solid city walls.

。

The city walls protected the city from enemy attacks.

。

This city wall was built in the Ming Dynasty.

。

This city is very big.

。

We go into town to buy things.

。

The city wall is very high.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập