100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

培育 (péi yù): để đào tạo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đào tạo
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đào tạo
  • để sinh sản

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 通过长期的教育和训练,使生物或人成长、发展。既可以指培养动植物新品种,也可以指培养人才。强调从幼小阶段开始,经过精心照料和指导,使其逐渐成熟。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

The school fosters students' teamwork spirit through a variety of extracurricular activities.

,。

Grandpa Yuan Longping devoted his life to cultivating high-yield rice varieties, making tremendous contributions to solving the global food problem.

,。

This startup company places great emphasis on cultivating new employees' innovative thinking and encourages them to boldly put forward their own ideas.

,。

Parents should cultivate their children's ability to live independently from an early age, rather than doing everything for them.

,,。

This old teacher worked hard for decades and trained a large number of outstanding talents; truly, his students are everywhere.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập