100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

基本 (jī běn): cơ bản

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cơ bản
Số chữ
2
Từ loại
adjective, adverb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cơ bản
  • chính
  • sơ cấp
  • về cơ bản

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事物最主要、最根本的部分,强调不可缺少或作为起点的性质
  • 也指大致上、大体上,表示从主要方面来看。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

(dạng ràng buộc) gốc

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Learning the basic skills of Chinese is very important.

,。

This is the most basic requirement, you must do it.

。

His basic salary is 5,000 yuan per month.

,。

We should first master basic knowledge, then learn advanced content.

。

The basic functions of this software are free.

。

This is a basic method for learning Chinese.

,。

His basic salary is not high, but the bonuses are many.

。

I basically agree with your view.

。

The project has basically been completed.

。

Mastering basic grammar is very important for beginners.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập