100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

基础 (jī chǔ): cơ sở

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cơ sở
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cơ sở
  • nền tảng
  • cơ bản
  • nền tảng
  • cơ sở
  • căn cứ
  • cơ bản
  • nền tảng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事物发展的起点或根本,是建筑、知识、能力等赖以建立的部分。例如经济基础、基础知识。也指作为根据或前提的事物,如以事实为基础。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

The foundation of learning Chinese is pinyin.

。

This plan has a good foundation.

,。

We need to build a solid foundation before we can learn advanced courses.

。

The foundation of this building is very solid.

,。

When learning Chinese, the foundation is very important.

。

The foundation of this building is very solid.

。

We need to build a good foundation in mathematics.

,。

This is the most basic knowledge; you must master it.

,。

On the original basis, we made improvements.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập