100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

堆 (duī): để pile up

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb, noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để pile up
Số chữ
1
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
11
Bộ thủ
土
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để pile up
  • để đống lên
  • một đám đông
  • đống
  • heap heap
  • stack (đầu xếp)
  • số lượng lớn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西一层一层地放在一起,形成一个小山包的样子
  • 可以指这样做成的物体,如土堆、垃圾堆
  • 也可以作量词,用于成堆的事物,如一堆书、一堆问题。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

On moving day, the living room was piled full of unopened cardboard boxes; there wasn't even room to walk.

,,。

Autumn arrived, and the fallen leaves in the yard piled up into a small hill; the children jumped in and had a wonderful time.

,。

Please pile these books neatly in the corner; don't just throw them on the floor.

,,。

There's a lot of work at the end of the year; a huge pile of documents has piled up on my desk, and I'll have to work overtime to get through it all.

,,。

After it snowed, the children piled up a big snowman at the door and even put a hat and scarf on it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập