100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

堵 (dǔ): Block up (một con đường

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb, adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Block up (một con đường
Số chữ
1
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
11
Bộ thủ
土
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Block up (một con đường

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把道路、通道、洞穴等用东西塞住,使人或物不能通过
  • 阻塞、堵塞
  • 心里感到闷、不舒畅
  • 量词,用于墙壁等,如“一堵墙”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

An accident occurred ahead, and the road was blocked.

,。

The drain is clogged, and sewage is flowing everywhere.

,。

During the morning rush hour, the subway station entrance is completely blocked.

,。

He blocked the door with his body, not letting anyone go out.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập