100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

塔 (tǎ): chùa (abbr. cho bà ta [ta3 po2]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chùa (abbr. cho bà ta [ta3 po2]
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
12
Bộ thủ
土
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chùa (abbr. cho bà ta [ta3 po2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种高耸的佛教建筑,通常有多层,源自印度,用于供奉佛舍利或经卷
  • 也泛指类似塔形的建筑物,如灯塔、水塔、电视塔等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This ancient pagoda has a history of over a thousand years.

,。

We climbed to the top of the pagoda and overlooked the entire city.

,。

This pagoda is made of wood and is very exquisite.

。

They plan to build a new pagoda on the mountain.

。

The reflection of the pagoda is clearly visible in the lake water.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập