100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

塞 (sāi): để cắm

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb, noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để cắm
Số chữ
1
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
13
Bộ thủ
土
Cấu trúc
上中下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cắm
  • Để dừng lại lên
  • để stuff trong
  • Bắt buộc (bound form) a stop
  • một chiếc nút chai

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西放进有空隙的地方,使空隙不通
  • 堵住。例如把瓶口塞住。也指堵住空隙的东西,如塞子。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The drain was clogged, so he took a cloth and plugged the leak.

,。

Mom stuffed the change into her wallet and then went out to buy groceries.

,。

He stuffed a big bite of bread into his mouth and hurried off to class.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập