100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

填 (tián): để lấp đầy hoặc stuff

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để lấp đầy hoặc stuff
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
13
Bộ thủ
土
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để lấp đầy hoặc stuff
  • (of một mẫu vv) để điền vào

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西放进空的地方,使里面装满或补上
  • 在表格、空格等上面写上文字或数字
  • 把凹下去的地方弄平或补齐。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Please fill out this application form first; after you've filled it out, submit it to window number three.

,。

Mom stuffed a lot of meat filling into the dumplings, so each dumpling was especially large.

,。

He found a part-time job and wants to fill the gap from last month's unpaid rent as soon as possible.

,。

Grandma stuffed old clothes into the pillowcase and made a comfortable throw pillow.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập