100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

墓 (mù): mộ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
mộ
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
13
Bộ thủ
土
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mộ
  • mồ
  • lăng mộ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 埋葬死人的地方,通常指有坟头或墓碑的坟墓
  • 也用来比喻死亡或消亡的境地,如自掘坟墓。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Every year on Tomb-Sweeping Day, Grandpa takes the whole family to the mountain to sweep the graves and pay respects to the ancestors.

,。

Archaeologists discovered a thousand-year-old ancient tomb in the desert, and many precious cultural relics were unearthed from it.

,,。

In his will, he wrote that after his death, his ashes should be buried beside his wife's grave, to accompany her forever.

,。

That cemetery is overgrown with weeds; it looks like no one has come to clean it for a long time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập