100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

墙 (qiáng): tường

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
tường
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
14
Bộ thủ
土
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tường
  • (slang) to block (a website) (usually. in the passive: 被牆)| Bị tường [bei4 qiang2])
  • Variant của tường| Bức tường [Qiang2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用砖、石、水泥等材料砌成的建筑物的一部分,用来分隔空间或支撑屋顶
  • 也指类似墙的障碍物或结构。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

14 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

A painting is hanging on the wall.

,。

This wall is very high; we cannot climb over it.

。

Please do not scribble on the wall.

。

The neighbor's wall is right next to ours.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập