100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

增长 (zēng zhǎng): để phát triển

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để phát triển
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để phát triển
  • để tăng lên
  • tăng trưởng
  • tăng (thường là số lượng trừu tượng như kinh tế, dân số hoặc kiến thức)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 增长指数量、体积或程度变大、变多,通常用于经济、人口、知识、收入等抽象事物。例如经济增长、人口增长、知识增长。
  • 也可以作动词,表示使数量或程度增加,如增长见识、增长才干。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Binding Form (bắt buộc) để tăng

HSK 3

dài; (dạng ràng buộc) chiều dài; (dạng ràng buộc) điểm mạnh; sở trường; (dạng ràng buộc) giỏi về; (văn học) thặng dư; dư (Đài Loan đọc [zhang4]); dài (trong không gian hoặc thời gian); chiều dài; điểm mạnh; sở trường; giỏi về; (văn học) thặng dư; dư

Câu ví dụ

。

China's economy continues to grow.

。

Population growth has put pressure on cities.

。

His knowledge grows continuously through reading.

。

The company's profits increased by ten percent this year.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập