100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

墨 (mò): abbr. cho Mexico [Mo4xi1ge1]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
abbr. cho Mexico [Mo4xi1ge1]
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
15
Bộ thủ
土
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • abbr. cho Mexico [Mo4xi1ge1]
  • Họ Mo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 姓
  • 中国的一个姓氏。这个字本身还指写字画画用的黑色颜料块,也指黑色或深色的墨水,如“墨汁”“墨水”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

15 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The new Chinese teacher in our class has the surname Mo, and he writes characters especially beautifully.

,。

My classmate asked me the name of that doctor whose surname is Mo; I only remember that everyone calls him Doctor Mo.

,。

On the library's list of borrowers, I saw that Mo Xiaoming had checked out three books about Chinese history.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập