100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

壁垒 (bì lěi): rampart (cách đập)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
rampart (cách đập)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rampart (cách đập)
  • rào cản

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 古代军事防御工事,指用土石筑成的高墙或营垒,用来阻挡敌人进攻
  • 现在常用来比喻难以逾越的障碍或界限,如行业壁垒、贸易壁垒,表示阻碍交流、进入或发展的因素。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

In ancient times, tall ramparts were often built around cities to defend against enemy attacks.

,。

The increase in trade barriers between the two countries led to a rise in the prices of imported and exported goods.

,。

Due to language and cultural differences, new immigrants often encounter barriers when integrating into local society.

,。

This company is trying to break down industry barriers and enter new market areas.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập