100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

士 (shì): scholar; gentleman; person trained in a particular field (e.g., soldier, knight, professional)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
scholar; gentleman; person trained in a particular field (e.g., soldier, knight, professional)
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
3
Bộ thủ
士
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • scholar
  • gentleman
  • person trained in a particular field (e.g., soldier, knight, professional)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 古代指读书人或有学问的人,如学士、博士
  • 也泛指有身份、有教养的人,如绅士
  • 还指在某个领域受过专门训练的人,如士兵、骑士、医生、护士、律师等专业人士。在现代汉语中,常作为构词成分出现,表示从事某种职业或具有某种身份的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

3 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He is a true warrior, never backing down in the face of difficulty.

。

This doctor's thesis received high praise.

,。

A scholar can be killed but not humiliated; he would rather die than be disgraced.

。

The soldiers lined up neatly on the parade ground.

,。

In ancient times, 'shi ren' usually referred to learned people.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập