100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

壮 (zhuàng): Nhóm dân tộc Zhuang

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adjective, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Nhóm dân tộc Zhuang
Số chữ
1
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
6
Bộ thủ
士
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Nhóm dân tộc Zhuang

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 中国人口最多的少数民族,主要分布在广西壮族自治区及云南、广东、贵州等地
  • 这个民族有自己的语言和文字,文化丰富,以能歌善舞和勤劳勇敢著称。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

My college classmate is from the Zhuang ethnic group; every year on the third day of the third lunar month, she goes back to Guangxi to join the song festival.

,。

Guangxi has the largest population of Zhuang people; many local street signs are written in both Zhuang and Chinese characters.

,。

When my grandfather was young, he learned the Zhuang language; now he can still chat with the elderly in the village in Zhuang.

,。

That new restaurant specializes in Zhuang-style food; the sour bamboo shoot fish and five-color glutinous rice are both very authentic.

,。

The Zhuang brocade patterns in the museum are extremely exquisite, documenting this ethnic group's long handicraft tradition.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập