100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

声 (shēng): âm thanh; giọng nói; âm điệu; tiếng ồn; danh tiếng; lượng từ của âm thanh; âm thanh; tiếng ồn; thanh điệu (của âm tiết)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun, classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
âm thanh; giọng nói; âm điệu; tiếng ồn; danh tiếng; lượng từ của âm thanh; âm thanh; tiếng ồn; thanh điệu (của âm tiết)
Số chữ
1
Từ loại
noun, classifier
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
7
Bộ thủ
士
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • âm thanh
  • giọng nói
  • âm điệu
  • tiếng ồn
  • danh tiếng
  • lượng từ của âm thanh
  • âm thanh
  • tiếng ồn
  • thanh điệu (của âm tiết)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 声音,指人听到的各种响动,如说话声、机器声。
  • 指说话或唱歌的嗓音,如大声、小声。
  • 指名声、声誉,如名声、有声望。
  • 作量词,用于发出声音的次数,如喊了一声。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

?

Can you hear that sound?

,。

Please speak louder, I can't hear you.

。

His speaking voice is very soft.

。

A loud bang came from a distance.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập