100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

壶 (hú): ấm

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
ấm
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
10
Bộ thủ
士
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ấm
  • loại từ cho chất lỏng đóng chai

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种有盖、有嘴、有把手(有时无把手)的容器,通常用来装液体,如茶壶、水壶、酒壶
  • 也指形状像壶的器物,如鼻烟壶
  • 在古代也用作量词或指某些壶形的器具。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Grandma poured the freshly boiled water into that old copper pot, and puffs of white steam rose from its spout.

,,。

The tea master lifted the purple clay pot, first smelled the tea's aroma, and then poured a small cup for each guest.

,,。

While packing up the kitchen during the move, Mom couldn't bear to throw away that cracked clay pot, saying it was the one her grandmother had used.

,,,。

On winter evenings, we would sit around the stove, boil water in an iron pot, and chat over hot tea.

,,。

He placed the wine pot on the table and filled a cup for his father to celebrate his father's sixtieth birthday.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập