100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

处 (chù): nơi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nơi
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
5
Bộ thủ
夂
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

chù

  • nơi
  • địa phương
  • phần
  • khía cạnh
  • văn phòng
  • bộ phận
  • cục
  • loại từ cho địa điểm

chǔ

  • để xử lý, để quản lý

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 地方
  • 位置
  • 事物的某个部分或方面
  • 机关或团体里的一个部门。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

This neighborhood has a nice environment, with a supermarket and subway station nearby; it's an ideal place to live.

,,,。

Whenever I go to Shanghai on business, I always visit the Bund; it's a must-see for tourists and my favorite spot.

,,。

The police found a knife at the crime scene with the suspect's fingerprints on it, which became the key point in solving the case.

,,。

They got lost at the foot of the mountain and wandered for a long time before finding a safe camping spot, where they spent the night.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập