100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

复苏 (fù sū): Phục hồi sức khỏe (Health

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Phục hồi sức khỏe (Health
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Phục hồi sức khỏe (Health

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指身体或生物从昏迷、休克等失去知觉的状态中恢复过来
  • 也泛指事物从萧条、低落或不景气的状态中重新恢复生机和活力,常用于经济、市场等方面。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

He was in a coma for three days, and the doctors finally pulled him back from the brink of death. Now his body is slowly recovering.

,,,。

Spring has arrived, the weather is getting warmer, hibernating animals are beginning to wake up, and the forest is lively again.

,,。

After several years of economic recession, the country's economy has finally begun to recover, and the unemployment rate has also fallen.

,,,。

This company was once on the verge of bankruptcy, but under the leadership of a new manager, its business has gradually recovered and even turned a profit last year.

,,。

After the fire, the forest's ecosystem will take a long time to recover, but people have already planted new saplings.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập