100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

夕阳 (xī yáng): hoàng hôn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hoàng hôn
Số chữ
2
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hoàng hôn
  • mặt trời lặn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 傍晚快要落山的太阳,也指太阳落下时的景色。常用来形容天色变红、光线柔和、天快黑的时刻,带有安静、温暖或略带伤感的意味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

Yang, the active, positive, masculine, or light principle in Chinese cosmology, contrasted with yin; sun; positive (as opposed to negative, e.g., in charges); male.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

The setting sun dyed the sky red.

。

They sat by the sea watching the sunset.

。

The afterglow of the sunset spread over the fields.

,。

The setting sun is infinitely beautiful, but it is near dusk.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập