100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

外 (wài): bên ngoài; ngoài ra; nước ngoài; bên ngoài; bên ngoài; bên ngoài; ngoài ra; hơn nữa

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bên ngoài; ngoài ra; nước ngoài; bên ngoài; bên ngoài; bên ngoài; ngoài ra; hơn nữa
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
5
Bộ thủ
夕
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bên ngoài
  • ngoài ra
  • nước ngoài
  • bên ngoài
  • bên ngoài
  • bên ngoài
  • ngoài ra
  • hơn nữa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 跟“里”或“内”相对,表示某一范围之外的地方或表面
  • 表示不是本身所在的、别的地方或别的人,如外人、外校
  • 指关系疏远的、非正式的,如见外、外号
  • 用在数量词后表示超过某个范围,如二十以外。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Anh ấy đang đợi xe buýt ở bên ngoài.

。

Anh trai tôi làm việc ở một thành phố khác.

。

Bộ quần áo này được mua ở nước ngoài.

,。

Mọi người đều đã đến trừ anh ấy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập