100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

夜 (yè): đêm

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun, classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đêm
Số chữ
1
Từ loại
noun, classifier
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
8
Bộ thủ
夕
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đêm
  • buổi tối
  • Những giờ tối
  • biến thể của đêm [ye4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从天黑到天亮的一段时间,与白天相对
  • 用于晚上、夜间等词中
  • 也表示夜晚进行的活动或状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Đã khuya lắm rồi; đi ngủ nhanh đi.

。

Anh ấy thích đọc sách vào ban đêm.

,。

Chúng tôi thức suốt đêm để ôn thi.

,。

Vào nửa đêm, trời bỗng nhiên mưa rất to.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập