100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

够 (gòu): đủ (đủ dùng); đủ (quá nhiều); (khẩu ngữ) (trước tính từ) thực sự; (khẩu ngữ) với tay tới; đủ; đầy đủ; đạt tới; đạt tiêu chuẩn; khá; thực sự (trước tính từ); đến mức khó chịu; quá nhiều (khẩu ngữ)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb, adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đủ (đủ dùng); đủ (quá nhiều); (khẩu ngữ) (trước tính từ) thực sự; (khẩu ngữ) với tay tới; đủ; đầy đủ; đạt tới; đạt tiêu chuẩn; khá; thực sự (trước tính từ); đến mức khó chịu; quá nhiều (khẩu ngữ)
Số chữ
1
Từ loại
verb, adverb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
11
Bộ thủ
夕
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đủ (đủ dùng)
  • đủ (quá nhiều)
  • (khẩu ngữ) (trước tính từ) thực sự
  • (khẩu ngữ) với tay tới
  • đủ
  • đầy đủ
  • đạt tới
  • đạt tiêu chuẩn
  • khá
  • thực sự (trước tính từ)
  • đến mức khó chịu
  • quá nhiều (khẩu ngữ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示数量或程度满足需要,不必再增加
  • 足够、达到某个标准
  • 常用于“够了”表示不再需要
  • 也可以表示程度高,如“够朋友”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

?

Is there enough money to buy this book?

。

I can reach the book on that shelf.

。

This house is quite big.

,!

You're really annoying, stop talking!

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập