100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

大 (dà): to; lớn; vĩ đại; lớn hơn (so với người khác); lớn nhất (như trong 大姐[da4 jie3]); rất; thoải mái; hoàn toàn; (phương ngữ) cha; (phương ngữ) chú (anh trai của cha); to; lớn; lớn về kích thước, mức độ hoặc số lượng; lớn hơn (so với người khác); lớn nhất (như trong 大姐); rất; thoải mái; hoàn toàn (dùng trước động từ); lớn nhất (trong quan hệ gia đình)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
to; lớn; vĩ đại; lớn hơn (so với người khác); lớn nhất (như trong 大姐[da4 jie3]); rất; thoải mái; hoàn toàn; (phương ngữ) cha; (phương ngữ) chú (anh trai của cha); to; lớn; lớn về kích thước, mức độ hoặc số lượng; lớn hơn (so với người khác); lớn nhất (như trong 大姐); rất; thoải mái; hoàn toàn (dùng trước động từ); lớn nhất (trong quan hệ gia đình)
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
3
Bộ thủ
大
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to
  • lớn
  • vĩ đại
  • lớn hơn (so với người khác)
  • lớn nhất (như trong 大姐[da4 jie3])
  • rất
  • thoải mái
  • hoàn toàn
  • (phương ngữ) cha
  • (phương ngữ) chú (anh trai của cha)
  • to
  • lớn
  • lớn về kích thước, mức độ hoặc số lượng
  • lớn hơn (so với người khác)
  • lớn nhất (như trong 大姐)
  • rất
  • thoải mái
  • hoàn toàn (dùng trước động từ)
  • lớn nhất (trong quan hệ gia đình)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指在体积、面积、数量、力量、程度等方面超过一般或超过所比较的对象,与“小”相对
  • 表示年龄较长或排行第一,如“大哥”
  • 表示敬辞,用于称对方,如“大作”
  • 表示程度深,如“大红大紫”
  • 也表示范围广、普遍,如“大家”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

3 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This is a very big dog.

。

He is two years older than me.

。

Everyone has come.

。

This university is very big.

。

The strong wind blew the tree down.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập