100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

天 (tiān): ngày; bầu trời; thiên đường; bầu trời; thiên đường; thời tiết; thiên đường; sự quan phòng; chúa; thiên nhiên

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1noun, classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
ngày; bầu trời; thiên đường; bầu trời; thiên đường; thời tiết; thiên đường; sự quan phòng; chúa; thiên nhiên
Số chữ
1
Từ loại
noun, classifier
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
4
Bộ thủ
大
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngày
  • bầu trời
  • thiên đường
  • bầu trời
  • thiên đường
  • thời tiết
  • thiên đường
  • sự quan phòng
  • chúa
  • thiên nhiên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指天空,人或物头顶上方的空间
  • 指一昼夜的时间,如一天、今天
  • 也可泛指一段时间或季节,如冬天
  • 在口语中还可以表示天气,如天晴、天冷。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The weather is very nice today.

。

There are many stars in the sky.

。

He is going to Beijing tomorrow.

,!

Oh my god, that's terrible!

。

This child really has talent.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập