100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

太 (tài): cao nhất; vĩ đại nhất; quá (nhiều); rất; cực kỳ; quá; (quá mức); rất; cực kỳ; cao nhất; vĩ đại nhất; được dùng trong chức danh cho người lớn hoặc người lớn tuổi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
cao nhất; vĩ đại nhất; quá (nhiều); rất; cực kỳ; quá; (quá mức); rất; cực kỳ; cao nhất; vĩ đại nhất; được dùng trong chức danh cho người lớn hoặc người lớn tuổi
Số chữ
1
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
4
Bộ thủ
大
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cao nhất
  • vĩ đại nhất
  • quá (nhiều)
  • rất
  • cực kỳ
  • quá
  • (quá mức)
  • rất
  • cực kỳ
  • cao nhất
  • vĩ đại nhất
  • được dùng trong chức danh cho người lớn hoặc người lớn tuổi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示程度极高,相当于“非常”或“过于”,常用来强调状态或性质超出一般程度
  • 也用于“太……了”结构中,表达感叹或强调
  • 还可用在否定句中,表示程度不够,如“不太”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This bag is too expensive.

!

Great! (literally: too good!)

。

I don't quite understand.

。

You are too polite (you're welcome).

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập