100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

失望 (shī wàng): bị thất vọng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bị thất vọng
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bị thất vọng
  • Để mất hy vọng
  • để tuyệt vọng
  • thất vọng (adjective)
  • to be disappointed
  • to lose hope
  • to despair (động từ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 感到没有希望,心情低落,因为事情没有达到自己期望的样子
  • 对某人或某事不再抱有期望,觉得对方或结果不好。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

Trăng tròn

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I am very disappointed with this result.

,。

He didn't do well on the exam and felt very disappointed.

,。

Don't let me down; you must work hard.

,。

This movie disappointed me; it wasn't good.

。

He is very disappointed with the exam results.

,。

Don't be disappointed in the children; they are still learning.

。

This disappointing news made her cry.

。

I am disappointed by his lying behavior.

,。

The team lost the match, and all the players are very disappointed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập