100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

头 (tóu): đầu

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5suffix

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đầu
Số chữ
1
Từ loại
suffix
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
5
Bộ thủ
大
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

tóu

  • đầu
  • kiểu tóc
  • phần trên
  • đầu mút
  • đầu hoặc cuối
  • gốc
  • phần còn lại
  • thủ lĩnh
  • ông chủ
  • phía
  • khía cạnh
  • đầu tiên
  • hàng đầu
  • loại từ đếm lợn hoặc gia súc

tou

  • Suffix được sử dụng sau danh từ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人身体的最上部或动物身体的最前部,包括口、眼、鼻、耳等器官
  • 物体的一端或顶部,如床头、山头
  • 事情的开始或起点,如从头开始
  • 量词,用于牛、驴等牲畜,如一头牛
  • 用在某些名词后,表示方向或位置,如里头、外头。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I have a headache.

。

He is wearing a hat on his head.

,。

She lowered her head and said nothing.

。

Let's learn from the beginning.

。

This word has two heads.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập