100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

夸 (kuā): được sử dụng trong transliteration

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
được sử dụng trong transliteration
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
6
Bộ thủ
大
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • được sử dụng trong transliteration
  • để tự hào
  • để phóng đại
  • để ca ngợi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示用言语赞美、称赞别人,说别人的好话
  • 也有夸大、把事情说得超过实际的意思。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Mom tasted a bite of the dish I made and happily praised me, saying my cooking had improved a lot.

,。

In front of the whole class, the teacher praised Li Ming for studying diligently and told everyone to learn from him.

,,。

He works hard but never praises himself, and his colleagues all admire him.

,。

Grandma always praises the neighbor's child for being sensible and hopes I can be like him.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập