100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

夺 (duó): để nắm bắt

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để nắm bắt
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
6
Bộ thủ
大
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nắm bắt
  • để cưỡng bức lấy đi
  • Để đấu tranh kiểm soát của
  • Cạnh tranh hay cố gắng
  • để ép người đi qua
  • để ra ngoài
  • để mất

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 强取别人的东西,不让对方保留
  • 用力抢过来。例如夺取、抢夺。也有争取得到、冲过某个目标的意思,如夺冠军、夺门而出
  • 还能表示使失去,如剥夺。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

In the last minute of the competition, he successfully seized the gold medal.

。

The police seized back the stolen goods from the robbers.

,。

After a fierce contest, our team finally seized the championship.

。

She seized the Best Actress award for her outstanding performance in the film.

,。

The flood seized many people's lives, making us feel very sad.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập