100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

奇迹 (qí jì): phép lạ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phép lạ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phép lạ
  • điều kỳ diệu
  • sự kỳ diệu
  • biến thể của 奇蹟|奇迹[qi2 ji4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 罕见的、不平凡的事情
  • 通常指超出一般规律或人们预料的好事,让人感到惊讶和赞叹。例如:他能活下来真是个奇迹。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The doctors spent over ten hours performing surgery and finally saved the seriously injured boy; this is truly a miracle.

,,。

They've been married for thirty years, and their relationship is still as sweet as when they first fell in love; friends all say their love is a miracle.

,。

This thousand-year-old temple surprisingly did not collapse in the earthquake; architects consider it a miracle.

,,。

He only had an elementary school education, but through self-study he became an inventor; his experience is called a miracle.

,,。

After years of treatment and persistent exercise, he finally regained the ability to walk; the doctor said this is a miracle brought about by perseverance.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập