100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

奖 (jiǎng): giải thưởng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun, (verb)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
giải thưởng
Số chữ
1
Từ loại
noun, (verb)
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
9
Bộ thủ
大
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giải thưởng
  • thưởng thưởng
  • Phần thưởng
  • (Binding Form) để khuyến khích
  • để khen thưởng
  • để ca ngợi
  • để giải thưởng
  • Để tặng như một phần thưởng
  • giải thưởng
  • giải thưởng
  • tiền thưởng
  • Trả thưởng
  • thưởng
  • thưởng
  • thưởng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示给予荣誉或财物的奖励,如奖金、奖品
  • 也表示用荣誉或财物来鼓励、表扬,如奖励、嘉奖。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Anh ấy đã giành được một giải thưởng trong cuộc thi.

。

Công ty đã thưởng cho anh ấy một chiếc máy tính.

。

Cô ấy đã nhận được học bổng của năm nay.

。

Giáo viên đã khen ngợi sự tiến bộ của anh ấy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập